https://toyotabuonmathuot.com.vn/vnt_upload/product/Camry-2022/2_5Q/Main/Red_600x249.png
Đỏ 3T3

CAMRY 2.5Q

  • Số chỗ ngồi
    5 chỗ
  • Kiểu dáng
    Sedan
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:
+ Số tự động 8 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 2.487 cc
Giá xe
1 VND

Các mẫu Camry khác

CAMRY 2.5HV
Giá từ: 1,460,000,000 VND
Số chỗ ngồi : 5 chỗ
Kiểu dáng : Sedan
Nhiên liệu : Xăng + Điện
Xuất xứ : Xe nhập khẩu
CAMRY 2.0Q
Giá từ: 1,185,000,000 VND
Số chỗ ngồi : 5 chỗ
Kiểu dáng : Sedan
Nhiên liệu : Xăng
Xuất xứ : Xe nhập khẩu
CAMRY 2.0G
Giá từ: 1,070,000,000 VND
Số chỗ ngồi : 5 chỗ
Kiểu dáng : Sedan
Nhiên liệu : Xăng
Xuất xứ : Xe nhập khẩu
Thư viện
Ngoại thất

Ngôn ngữ thiết kế thông minh giàu cảm xúc

Phiên bản Camry mang đến một diện mạo mới mẻ, vô cùng bắt mắt với sự liền mạch trong mọi chi tiết thiết kế, là tâm điểm thu hút những ánh nhìn mỗi khi lướt bánh.

Ngoại thất
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Nội thất

Nội thất sang trọng, đẳng cấp

Nội thất rộng rãi, tiện nghi được cải tiến với công nghệ hiện đại, tạo nên không gian đẳng cấp và yên bình.

Nội thất
Hàng ghế sau
Hàng ghế sau
Bảng điều khiển ở ghế sau
Bảng điều khiển ở ghế sau
Ghế ngồi
Ghế ngồi
Tính năng nổi bật
Hộp số
Được trang bị hộp số tự động 8 cấp Direct shift mang đến khả năng vận hành mượt mà, tiết kiệm ...
Động cơ
Được nâng cấp với động cơ xăng 4 xylanh 2.5L Dynamic Force mã A25A-FKS, sử dụng van biến thiên điều ...
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4885x 1840 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2825
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1580/1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,8
Trọng lượng không tải (kg) 1565
Dung tích bình nhiên liệu (L) 60
Trọng lượng toàn tải (kg) 2030
Động cơ Loại động cơ A25A-FKS, VVT-iE
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 2487
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (D-4S)
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 154(207)/ 6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 250/ 5000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 w OBD
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu) 3 chế độ (Tiết kiệm, thường, thể thao)
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước
Hộp số Hộp số Số tự động 8 cấp
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
Sau Tay đòn kép
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim
Kích thước lốp 235/45R18
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt
Sau Đĩa đặc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 7.09
Trong đô thị (L/100km) 9.98
Ngoài đô thị (L/100km) 5.41