https://toyotabuonmathuot.com.vn/vnt_upload/product/2026_HILUX/HE_STANDARD/Main/xam.png
Xám 1M2

HILUX STANDARD 2.8 4X2 MT

  • Số chỗ ngồi
    5 chỗ
  • Kiểu dáng
    Bán tải
  • Nhiên liệu
    Dầu
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:
Uy mãnh chinh phục
Giá xe
632,000,000 VND

Các mẫu Hilux khác

HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT
Giá từ: 903,000,000 VND
Số chỗ ngồi : 5 chỗ
Kiểu dáng : Bán tải
Nhiên liệu : Dầu
Xuất xứ : Thái Lan
HILUX PRO 2.8 4X2 AT
Giá từ: 706,000,000 VND
Số chỗ ngồi : 5 chỗ
Kiểu dáng : Bán tải
Nhiên liệu : Dầu
Xuất xứ : Thái Lan
Thư viện
Ngoại thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Ngoại thất
Phong cách, uy lực và đa năng
Phong cách, uy lực và đa năng
Phần hông xe
Phần hông xe
Mâm xe
Mâm xe
Đầu xe
Đầu xe
Nội thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Nội thất
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
Tựa tay cho hành khách phía sau
Tựa tay cho hành khách phía sau
Khoang lái rộng rãi, tiện nghi
Khoang lái rộng rãi, tiện nghi
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
Tính năng nổi bật
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) 1512 x 1524 x 482
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5325 x 1855 x 1815
Chiều dài cơ sở (mm) 3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1540/1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
Trọng lượng không tải (kg) 2075
Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Trọng lượng toàn tải (kg) 2910
Động cơ Loại động cơ Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng/Diesel, 2GD-FTV, 4 cylinders in-line
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 2393
Loại nhiên liệu Diesel
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (110) 148@3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 400 @1600-2000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu) Có/With
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số Hộp số Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone
Sau Nhíp lá/Leaf spring
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 265/65R17
Phanh Trước Đĩa thông gió/Ventilated disc
Sau Tang trống/Drum
Tải Catalogue