https://toyotabuonmathuot.com.vn/vnt_upload/product/Camry-2022/2_0G/Main/White_600x249.png
Trắng ngọc trai 089

CAMRY 2.0G

  • Số chỗ ngồi
    5 chỗ
  • Kiểu dáng
    Sedan
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp CVT
+ Động cơ xăng dung tích 1.987 cc
Giá xe
1,078,000,000 VND

Các mẫu Camry khác

CAMRY 2.5HV
Giá từ: 1,460,000,000 VND
Số chỗ ngồi : 5 chỗ
Kiểu dáng : Sedan
Nhiên liệu : Xăng + Điện
Xuất xứ : Xe nhập khẩu
CAMRY 2.0Q
Giá từ: 1,185,000,000 VND
Số chỗ ngồi : 5 chỗ
Kiểu dáng : Sedan
Nhiên liệu : Xăng
Xuất xứ : Xe nhập khẩu
CAMRY 2.5Q
Giá từ: 1,370,000,000 VND
Số chỗ ngồi : 5 chỗ
Kiểu dáng : Sedan
Nhiên liệu : Xăng
Xuất xứ : Xe nhập khẩu
Thư viện
Ngoại thất

Ngôn ngữ thiết kế thông minh giàu cảm xúc

Phiên bản Camry mang đến một diện mạo mới mẻ, vô cùng bắt mắt với sự liền mạch trong mọi chi tiết thiết kế, là tâm điểm thu hút những ánh nhìn mỗi khi lướt bánh.

Ngoại thất
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Nội thất

Nội thất sang trọng, đẳng cấp

Nội thất rộng rãi, tiện nghi được cải tiến với công nghệ hiện đại, tạo nên không gian đẳng cấp và yên bình.

Nội thất
Ghế ngồi
Ghế ngồi
Hàng ghế sau
Hàng ghế sau
Tính năng nổi bật
Hệ thống mở khóa thông minh
Hệ thống mở khóa và khởi động thông minh bằng nút bấm tạo sự tiện lợi tối đa cho khách hàng khi ...
Hộp số tự động
Được trang bị hộp số vô cấp CVT vô cùng êm ái và tiết kiệm, giúp người lái tập trung xử lý các ...
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4885x 1840 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2825
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1600/1625
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,7
Trọng lượng không tải (kg) 1515
Dung tích bình nhiên liệu (L) 60
Trọng lượng toàn tải (kg) 2030
Động cơ Loại động cơ M20A-FKS, VVT-iE
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 1987
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (D-4S)
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 127(170)/ 6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 206/4400-4900
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 w OBD
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước
Hộp số Hộp số Số tự động vô cấp CVT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
Sau Tay đòn kèp
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim
Kích thước lốp 205/65R16
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt
Sau Đĩa đặc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 6.32
Trong đô thị (L/100km) 8.53
Ngoài đô thị (L/100km) 5.05