Cty TNHH Toyota Buôn Ma Thuột


  • Toyata Buôn Ma Thuột

Cụm đèn dạng LED, thiết kế tinh tế, tạo cảm giác rộng rãi

Đường nét thiết kế vuốt ngược lên tạo cảm giác mạnh mẽ nhưng không kém phần mềm mại

Các đường khí động học cá tính và sắc nét gây ấn tượng từ ánh nhìn đàu tiên. Cản trước thấp tạo dáng vẻ thể thao, mạnh mẽ.

Đèn sương mù phái trước hỗ trợ khả năng quan sát của người lái trong điều kiện thời tiết có sương mù, đảm bảo tính an toàn đồng thời là điểm nhấn tăng thêm phần cá tính cho xe.

Thiết kế đuôi xe với các đường dập nổi, cá tính và sắc nét gây ấn tượng từ ánh nhình đầu tiên.

Gương chiếu hậu được thiết kế trẻ trung và thuận tiện cho lái xe quan sát khi di chuyển.

Mâm xe với thiết kế thể thao khi nhìn từ bên hông càng tăng thêm dáng vẻ khỏe khoắn, năng động, trẻ trung cho TOYOTA WIGO

Cụm đèm sau

Cụm đèn dạng LED, thiết kế tinh tế, tạo cảm giác rộng rãi

Cụm đèm trước

Đường nét thiết kế vuốt ngược lên tạo cảm giác mạnh mẽ nhưng không kém phần mềm mại

Đầu xe

Các đường khí động học cá tính và sắc nét gây ấn tượng từ ánh nhìn đàu tiên. Cản trước thấp tạo dáng vẻ thể thao, mạnh mẽ.

Đèn sương mù

Đèn sương mù phái trước hỗ trợ khả năng quan sát của người lái trong điều kiện thời tiết có sương mù, đảm bảo tính an toàn đồng thời là điểm nhấn tăng thêm phần cá tính cho xe.

Đuôi xe

Thiết kế đuôi xe với các đường dập nổi, cá tính và sắc nét gây ấn tượng từ ánh nhình đầu tiên.

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu được thiết kế trẻ trung và thuận tiện cho lái xe quan sát khi di chuyển.

Mâm xe

Mâm xe với thiết kế thể thao khi nhìn từ bên hông càng tăng thêm dáng vẻ khỏe khoắn, năng động, trẻ trung cho TOYOTA WIGO

Giá : 1.275.000 VNĐ

(giá chưa bao gồm phụ kiện lắp đặt)

Giá : 1.242.000 VNĐ

Giá : 5.906.000 VNĐ

Giá : 6.208.000 VNĐ

Giá : 5.251.000 VNĐ

Giá : 2.146.000 VNĐ

ỐP TRANG TRÍ SƯỜN XE

Giá : 1.275.000 VNĐ

(giá chưa bao gồm phụ kiện lắp đặt)

MI CHE MƯA (DÙNG CHO XE SỐ TỰ ĐỘNG)

Giá : 1.242.000 VNĐ

ỐP CẢN SAU TRD

Giá : 5.906.000 VNĐ

ỐP CẢN TRƯỚC TRD

Giá : 6.208.000 VNĐ

ỐP SƯỜN XE TRD

Giá : 5.251.000 VNĐ

LOGO TRD (DÙNG CHO XE SỐ TỰ ĐỘNG)

Giá : 2.146.000 VNĐ

Bảng đồng hồ trung tâm được bố trí tập tủng về hướng người lái tạo sự thuận itện cho việc quan sát khi lái xe.

Tay lái với thiết kế 3 chấu vừa vặn với vị trí đặt tay. Đồng thời thích hợp nút điều chỉnh âm thanh giúp tối đa hóa tiện ích sử dụng.

Trang bị đầu DVD màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp AM/PM cùng các kết nối USB/AUX/buetooth tối đa hóa tiện ích và mang lại trãi nghiệm âm thanh trung thực cho khách hàng trên xe.

Cụm đồng hồ

Bảng đồng hồ trung tâm được bố trí tập tủng về hướng người lái tạo sự thuận itện cho việc quan sát khi lái xe.

Tay lái

Tay lái với thiết kế 3 chấu vừa vặn với vị trí đặt tay. Đồng thời thích hợp nút điều chỉnh âm thanh giúp tối đa hóa tiện ích sử dụng.

Màn hình DVD

Trang bị đầu DVD màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp AM/PM cùng các kết nối USB/AUX/buetooth tối đa hóa tiện ích và mang lại trãi nghiệm âm thanh trung thực cho khách hàng trên xe.

Hệ thống điều hòa, âm thanh tiêu chuẩn mang lại sự tiện nghi cho người lái và hành khách cũng như cảm giác dễ chịu trong suốt hành trình.

Hệ Thống điều hòa, âm thanh AT

Hệ thống điều hòa, âm thanh tiêu chuẩn mang lại sự tiện nghi cho người lái và hành khách cũng như cảm giác dễ chịu trong suốt hành trình.

Khoang hành lí với gập ghế phẳng tạo không gian chứa đồ rộng rãi phù hợp cho các nhu cầu chứa đồ hằng ngày. Đồng thời khoảng cách khoang hành lí tới mặt đất thấp giúp cho việc chất, đỡ hành lí thêm dễ dàng.

Khoang hành lý

Khoang hành lí với gập ghế phẳng tạo không gian chứa đồ rộng rãi phù hợp cho các nhu cầu chứa đồ hằng ngày. Đồng thời khoảng cách khoang hành lí tới mặt đất thấp giúp cho việc chất, đỡ hành lí thêm dễ dàng.

Giá : 2.220.500 VNĐ

Giá : 1.036.900 VNĐ

HỘP LẠNH (DÙNG CHO XE SỐ TỰ ĐỘNG)

Giá : 2.220.500 VNĐ

KHAY HÀNH LÍ GẬP GỌN (DÙNG CHO XE SỐ TỰ ĐỘNG)

Giá : 1.036.900 VNĐ

TOYOTA WIGO được trang trị khả năng tăng tốc tôt, tiết kiệm nhiên liệu vào bền bỉ suốt chặn đường dài.

Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi ánh nhìn

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định.

Động cơ

TOYOTA WIGO được trang trị khả năng tăng tốc tôt, tiết kiệm nhiên liệu vào bền bỉ suốt chặn đường dài.

Tính tăng nổi bật

Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi ánh nhìn

Hệ thống treo

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định.

Giá: 1.448.700 VNĐ

Giá: 2.468.900 VNĐ

Giá: 250.700 VNĐ

Giá: 2.753.000 VNĐ

Bơm lốp điện tử (Dùng cho xe số tự động)

Giá: 1.448.700 VNĐ

Bộ hỗ trợ khẩn cấp (Dùng cho xe số tự động)

Giá: 2.468.900 VNĐ

Đo áp suất lốp (Dùng cho xe số tự động)

Giá: 250.700 VNĐ

Camera lùi (Dùng cho xe số tự động)

Giá: 2.753.000 VNĐ

Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em với tiêu chuẩn ISOFIX giúp hành khách hoàn toàn yên tâm khi mang theo con nhỏ trong những chuyến đi.

Được trang bị phanh ABS giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những tình huống nguy cấp.

2 túi khí (người lái và hành khách phía trước), kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho mọi hành khách. 

ISOFIX

Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em với tiêu chuẩn ISOFIX giúp hành khách hoàn toàn yên tâm khi mang theo con nhỏ trong những chuyến đi.

Hệ thóng chóng bó cứng phanh

Được trang bị phanh ABS giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những tình huống nguy cấp.

Dây đeo an toàn

2 túi khí (người lái và hành khách phía trước), kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho mọi hành khách. 

2 túi khí( ngườ lái và hành khách ngồi phía trước ) kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho tất cả các hành khách

Túi khí AT

2 túi khí( ngườ lái và hành khách ngồi phía trước ) kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho tất cả các hành khách

MẪU XE

Wigo 5MT

Wigo 4AT

KÍCH THƯỚC VÀ KHUNG XE
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C)
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C)
3660 x 1600 x 1520
3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C)
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C)
3660 x 1600 x 1520
3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C)
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C)
1940 x 1365 x 1235
1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
2455
2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1410/1405
1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
Trọng lượng không tải (kg)
870
870
Trọng lượng toàn tải (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
1290
Dung tích bình nhiên liệu (L)
Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
33
ĐỘNG CƠ
Loại động cơ
Loại động cơ
3NR-VE (1.2L)
3NR-VE (1.2L)
Số xy lanh
Số xy lanh
4
4
Bố trí xy lanh
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
Dung tích xy lanh (cc)
1197
1197
Tỉ số nén
Tỉ số nén
11,5
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(64)/86@6000
(64)/86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
107@4200
107@4200
Tiêu chuẩn khí thải
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo trước
Macpherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, Dầm xoán
Phụ thuộc, Dầm xoán
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Không có/Without
Chế độ lái
Chế độ lái
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Dẫn động cầu trước/FWD
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo trước
Macpherson
Macpherson
Trợ lực tay lái
Trợ lực tay lái
Điện/Power
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Không có/Without
Loại vành
Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
Kích thước lốp
175/65R14
175/65R14
Lốp dự phòng
Lốp dự phòng
Thép/Steel
Thép/Steel
Phanh trước
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
Phanh sau
Phanh sau
Tang trống/Drum
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5,16
5,3
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị
6,8
6,87
Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị
Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị
4,21
4,36
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu gần
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
Đèn chiếu xa
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Không có/Without
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cao
LED
LED
Đèn sương mù Trước
Đèn sương mù Trước
Có/With
Có/With
Đèn sương mù sau
Đèn sương mù sau
Không có/Without
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng gập điện
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng gập điện
Không có/Without
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Tích hợp đèn báo rẽ
Gương chiếu hậu ngoài Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Màu
Gương chiếu hậu ngoài Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Cùng màu thân xe/Body color
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu ngoài Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng sấy gương
Không có/Without
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng chống chói tự động
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Không có/Without
Gạt mưa trước
Gạt mưa trước
Gián đoạn/intermittent
Gián đoạn/intermittent
Gạt mưa sau
Gạt mưa sau
Gián đoạn/intermittent
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Có/With
Ăng ten
Ăng ten
Dạng thường/Piller
Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Không có/Without
Cản xe trước
Cản xe trước
Cùng màu thân xe/Colored
Cùng màu thân xe/Colored
Cản xe sau
Cản xe sau
Cùng màu thân xe/Colored
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt trước
Lưới tản nhiệt trước
Mạ/Plating
Mạ/Plating
Chắn bùn
Chắn bùn
Không có/Without
Không có/Without
Ống xả kép
Ống xả kép
Không có/Without
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe
Cánh hướng gió nóc xe
Có/With
Có/With
Thanh đỡ nóc xe
Thanh đỡ nóc xe
Không có/Without
Không có/Without
NỘI THẤT
Tay lái: Loại tay lái
Tay lái: Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
3 chấu/3-spoke
Tay lái: Chất liệu
Tay lái: Chất liệu
Urethane
Urethane
Tay lái: Nút bấm điều khiển tích hợp
Tay lái: Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh/Audio
Âm thanh/Audio
Tay lái: Điều chỉnh
Tay lái: Điều chỉnh
Không có/Without
Không có/Without
Tay lái: Lẫy chuyển số
Tay lái: Lẫy chuyển số
Không có/Without
Không có/Without
Tay lái: Bộ nhớ vị trí
Tay lái: Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Tay nắm cửa trong
Mạ/Plating
Mạ/Plating
Loại đồng hồ
Loại đồng hồ
Analog
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
Không có/Without
Chức năng báo vị trí cần số
Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Có/With
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời
Không có/Without
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Nỉ/Fabric
Ghế trước : Loại ghế
Ghế trước : Loại ghế
Thường/Normal
Thường/Normal
Ghế trước : Điều chỉnh ghế lái
Ghế trước : Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế trước : Điều chỉnh ghế hành khách
Ghế trước : Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế trước : Bộ nhớ vị trí
Ghế trước : Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Không có/Without
Ghế trước : Chức năng thông gió
Ghế trước : Chức năng thông gió
Không có/Without
Không có/Without
Ghế trước : Chức năng sưởi
Ghế trước : Chức năng sưởi
Không có/Without
Không có/Without
Ghế sau : Hàng ghế thứ hai
Ghế sau : Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế/Fold
Gập lưng ghế/Fold
Ghế sau : Hàng ghế thứ ba
Ghế sau : Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
Không có/Without
Ghế sau : Hàng ghế thứ bốn
Ghế sau : Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Không có/Without
Ghế sau : Hàng ghế thứ năm
Ghế sau : Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Không có/Without
TIỆN NGHI
Rèm che nắng kính sau
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống điều hòa trước
Hệ thống điều hòa trước
Chỉnh tay/Manual
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Cửa gió sau
Không có/Without
Không có/Without
Hộp làm mát
Hộp làm mát
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống âm thanh : Đầu đĩa
Hệ thống âm thanh : Đầu đĩa
CD
DVD 7"
Hệ thống âm thanh : Số loa
Hệ thống âm thanh : Số loa
4
4
Hệ thống âm thanh : Cổng kết nối AUX
Hệ thống âm thanh : Cổng kết nối AUX
Có/With
Có/With
Hệ thống âm thanh : Cổng kết nối USB
Hệ thống âm thanh : Cổng kết nối USB
Có/With
Có/With
Hệ thống âm thanh : Kết nối Bluetooth
Hệ thống âm thanh : Kết nối Bluetooth
Có/With
Có/With
Hệ thống âm thanh : Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Hệ thống âm thanh : Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống âm thanh : Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Hệ thống âm thanh : Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống âm thanh : Kết nối wifi
Hệ thống âm thanh : Kết nối wifi
Không có/Without
Có/With
Hệ thống âm thanh : Kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống âm thanh : Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
Có/With
Hệ thống âm thanh : Kết nối HDMI
Hệ thống âm thanh : Kết nối HDMI
Không có/Without
Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Không có/Without
Khóa cửa điện
Khóa cửa điện
Có/With
Có/With
Khóa cửa điện
Khóa cửa điện
Có/With
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
Cốp điều khiển điện
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều khiển hành trình
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
-
Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống báo động
Hệ thống báo động
Có/With
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống ổn định thân xe
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình
Hệ thống thích nghi địa hình
Không có/Without
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Đèn báo phanh khẩn cấp
Không có/Without
Không có/Without
Camera lùi
Camera lùi
Không có/Without
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau
2
2
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Góc trước
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Góc trước
0
0
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Góc sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Góc sau
0
0
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
Không có/Without
Túi khí rèm
Túi khí rèm
Không có/Without
Không có/Without
Túi khí bên hông phía sau
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
Không có/Without
Túi khí đầu gối hành khách
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Không có/Without
Dây đai an toàn trước
Dây đai an toàn trước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5

Wigo 4AT

Hãng khác

Nổi trội Toyota ĐỐI THỦ
Nổi trội Toyota ĐỐI THỦ
Nổi trội Toyota ĐỐI THỦ
Nổi trội Toyota ĐỐI THỦ
Nổi trội Toyota ĐỐI THỦ
Nổi trội Toyota ĐỐI THỦ

405000000 Tr

Chọn mẫu xe :

I. CHI PHÍ MUA XE

Số
Tháng

Tổng tiền gốc và lãi còn lại
Tín dụng tháng đầu

II. CHI PHÍ ĐĂNG KÝ (VNĐ)