https://toyotabuonmathuot.com.vn/vnt_upload/product/Land_Cruiser_300/Main/Bac_1F7.png
Bạc 1F7

LAND CRUISER 300

  • Số chỗ ngồi
    7 chỗ
  • Kiểu dáng
    SUV
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:
+ Số tự động 10 cấp
Giá xe
4,060,000,000 VND
Thư viện
Ngoại thất

Kiêu hãnh vượt trội

Thiết kế của LAND CRUISER thế hệ mới, không chỉ kế thừa sự mạnh mẽ nguyên bản mà còn được phát triển với chiều sâu tinh tế và quyến rũ, tạo nên đẳng cấp riêng biệt trong dòng xe địa hình cao cấp.

Ngoại thất
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Mâm xe
Mâm xe
Đèn sương mù
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Đầu xe
Đầu xe
Nội thất

Nội thất và tiện nghi

Nội thất cao cấp, sang trọng kết hợp hoàn hảo với các tính năng tiên tiến vượt bậc, LAND CRUISER phiên bản mới mang đến cho chủ sở hữu những trải nghiệm khác biệt cùng với niềm tự hào không giới hạn.

Nội thất
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí
Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
Điều hòa tự động phía sau
Điều hòa tự động phía sau
Hệ thống sưởi và thông gió
Hệ thống sưởi và thông gió
Bố trí ghế ngồi
Bố trí ghế ngồi
Tính năng nổi bật
Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)
Hệ thống cho phép bạn lựa chọn các chế độ lái phù hợp với các địa hình khác nhau, làm tăng khả ...
Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp
Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp với độ ổn định cao giúp hành khách trên xe hoàn ...
Hộp số tự động 10 cấp
Hộp số tự động 10 cấp đảm bảo khả năng vận hành mượt mà trên mọi địa hình.
Hệ thống kiểm soát hành trình
Hệ thống kiểm soát hành trình giúp người lái có thể cài đặt một vận tốc không đổi cho xe (dao ...
Động cơ 3.5 V6 Turbo
LAND CRUISER được trang bị động cơ mới dung tích 3.5L V6 Turbo với công suất vượt trội cùng với các ...
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4950 x 1980 x 1945
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1665/1670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 235
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 32/24
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,9
Trọng lượng không tải (kg) 2470 - 2570
Dung tích bình nhiên liệu (L) 93L
Trọng lượng toàn tải (kg) 3230
Động cơ Loại động cơ V35A-FTS, V6, tăng áp kép/ V35A-FTS, 6 cylinders, V arrangement, twin turbo charger
Dung tích xy lanh (cc) 3445
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (305) 409 / 5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 650 / 2000 - 3600
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5, OBD
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động 4 bánh toàn thời gian / Full-time 4WD
Hộp số Hộp số Tự động 10 cấp/10AT
Hệ thống treo Trước Hệ thống treo động lực học độc lập tay đòn kép/ IFS, Kinetic Dynamic Suspension System
Sau Liên kết 4 điểm / 4-link
Hệ thống lái Hệ thống lái Thủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái/ HPS, Steer ac
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc 18 inch/ Alloy 18 inch
Kích thước lốp 265/65R18
Lốp dự phòng Như lốp chính/ Ground tire
Phanh Trước Đĩa thông gió/ Ventilated disc
Sau Đĩa thông gió/ Ventilated disc
Tải Catalogue