https://toyotabuonmathuot.com.vn/vnt_upload/product/Prado/VX/Main/Bac_1F7.png
Bạc 1F7

LAND CRUISER PRADO VX

  • Số chỗ ngồi
    7 chỗ
  • Kiểu dáng
    SUV
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp
Giá xe
2,379,000,000 VND
Thư viện
Ngoại thất

Ngoại thất ấn tượng

Kế thừa dáng vẻ bề thế, to khỏe, vững chắc của chiếc xe việt dã danh tiếng toàn cầu; Với triết lý thiết kế "Hiện đại - Thông minh", Land Cruiser Prado trở thành niềm tự hào và góp phần nâng cao vị thế của chủ sở hữu trên mọi địa hình.

Ngoại thất
Đèn sương mù
Đèn sương mù
Cụm đèn LED
Cụm đèn LED
Kính hậu
Kính hậu
Cánh hướng gió
Cánh hướng gió
Bánh xe lớn
Bánh xe lớn
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Cụm đèn pha
Cụm đèn pha
Phần đầu xe
Phần đầu xe
Nội thất

Nội thất sang trọng

Không gian rộng rãi với nội thất cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời, tôn vinh phong cách của chủ sở hữu.

Nội thất
Tay lái
Tay lái
Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
Hệ thống điều hòa tự động
Hệ thống điều hòa tự động
Hộp lạnh
Hộp lạnh
Ghế bọc da
Ghế bọc da
Cổng AUX, USB
Cổng AUX, USB
Tính năng nổi bật
Hệ thống truyền động 4 bánh (4WD)
Hệ thống truyền động 4 bánh chủ động toàn thời gian (4WD) giúp xe đạt được lực kéo tối đa, tăng ...
Trợ lực tay lái thủy lực biến thiên theo tốc độ
Trợ lực tay lái thủy lực biến thiên theo tốc độ. Ưu việt hơn loại trợ lực tay lái thông thường, ...
Hộp số tự động 6 cấp
Hộp số tự động 6 cấp giúp người lái chuyển số nhẹ nhàng, tập trung xử lý các tình huống trên ...
Động cơ 2TR-FE 2.7L
Động cơ 2TR-FE 2.7L được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên thông minh Dual VVT-i với 4 xylanh ...
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4840 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở (mm) 2790
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1585/1585
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 2030-2190
Dung tích bình nhiên liệu (L) 87
Trọng lượng toàn tải (kg) 2850
Động cơ Loại động cơ 2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 2694
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 120(161)/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 246/3900
Tốc độ tối đa 160
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động 4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp số Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép/Double wishbone
Sau Phụ thuộc, liên kết đa điểm/Mutiple link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Biến thiên theo tốc độ/Variable Gear Ratio Steering System
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 265/65R18
Lốp dự phòng Có/With
Phanh Trước Đĩa thông gió/Ventilated discs
Sau Đĩa thông gió/Ventilated discs
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 11.83
Trong đô thị (L/100km) 15.41
Ngoài đô thị (L/100km) 9.75